Looking up...
彼は急に倒れて病院に運ばれた。
Anh ấy ngã đột ngột và được đưa đến bệnh viện.
ngã xuống, ngã gục, sụp đổ
子供が公園で倒れて泣いていた。
Trẻ em ngã ở công viên và đang khóc.
古い建物が地震で倒れた。
Cây nhà cũ sụp đổ trong trận động đất.
Dùng cho người hoặc vật ngã xuống, sụp đổ.
bị ngã, bị sụp đổ
彼は病気で倒れた。
Anh ấy bị ngã vì bệnh tật.
Dùng khi người bị bệnh nặng hoặc yếu đi.
Khi nói về người bị bệnh nặng, có thể dùng '倒れる' để mô tả tình trạng ngã gục.
'倒れる' thường dùng cho hành động ngã xuống từ trạng thái đứng, còn '転ぶ' dùng cho hành động ngã từ trạng thái chạy hoặc di chuyển.
Từ '倒れる' có gốc từ Hán Việt 'đào' (倒), có nghĩa là 'ngã, ngã xuống'.
Từ này thường dùng để mô tả hành động ngã xuống của người hoặc vật, hoặc sự sụp đổ của vật thể.