Looking up...
市役所で住民票を発行してもらいました。
Tôi đã xin cấp sổ đăng ký cư trú ở tòa thị chính.
Tài liệu hành chính chính thức ghi thông tin cư trú của một cá nhân theo quy định pháp luật Nhật Bản.
転入届を出したら、新しい住民票が発行されます。
Sau khi nộp giấy khai báo chuyển đến, sổ đăng ký cư trú mới sẽ được cấp.
住民票は本籍地と現住所が記載されています。
Sổ đăng ký cư trú ghi rõ quê quán và địa chỉ hiện tại.
Được sử dụng như bằng chứng cư trú trong các thủ tục hành chính Nhật Bản như đăng ký xe, xin visa, hoặc đăng ký kết hôn.
住民票 ghi địa chỉ cư trú hiện tại, thay đổi theo chuyển nhà. 戸籍 ghi quan hệ gia đình, ít thay đổi trừ khi có sự kiện như kết hôn hay ly hôn. Cả hai đều quan trọng trong thủ tục hành chính Nhật Bản.
Sổ đăng ký cư trú được yêu cầu trong hầu hết thủ tục hành chính liên quan đến cư trú như đăng ký xe, xin visa, đăng ký kết hôn, hoặc xin trợ cấp. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng thủ tục.
Từ ghép Hán-Nhật: 住民 (cư dân, người dân) + 票 (tấm vé, giấy tờ). Thuật ngữ hành chính Nhật Bản được xây dựng dựa trên hệ thống đăng ký dân cư thời Edo (江戸時代) và được hiện đại hóa sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Sổ đăng ký cư trú (住民票) khác với sổ hộ khẩu (戸籍) của Việt Nam. Nó ghi nhận địa chỉ cư trú hiện tại chứ không phải quan hệ gia đình. Người nước ngoài cư trú tại Nhật cũng được cấp sổ đăng ký cư trú nếu đăng ký cư trú trên 3 tháng.