住まい
¿Qué significa "住まい"?
nhà ởこの住まいはとても静かです
Nhà ở này rất yên tĩnh
¿Cómo usar "住まい" correctamente?
thông thường
nhà ở, nơi ở, chỗ ở
新しい住まいを探している
Tôi đang tìm kiếm một nơi ở mới
この住まいは家族にとってとても大切です
Nhà ở này rất quan trọng đối với gia đình tôi
Thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '住まい' thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời như khách sạn.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '家'
'住まい' nhấn mạnh về nơi ở vật lý, còn '家' có thể chỉ cả gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ '住まい' (sumai) có nguồn gốc từ động từ '住む' (sumu) có nghĩa là 'sống, ở' và hậu tố 'まい' (mai) dùng để chỉ nơi, chỗ
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn.
Phân tích từ
住
sống, ở
rootまい
nơi, chỗ
suffixTừ Điển Nhật Việt