Looking up...
科学的な仮説を立てる
đặt ra giả thuyết khoa học
giả thuyết được đưa ra để giải thích một hiện tượng chưa được chứng minh
ダーウィンの進化論は、当時の科学界に大きな影響を与えた仮説の一つだった。
Thuyết tiến hóa của Darwin từng là một trong những giả thuyết gây ảnh hưởng lớn tới giới khoa học đương thời.
この実験では、仮説を検証するためのデータを収集する。
Trong thí nghiệm này, chúng tôi thu thập dữ liệu để kiểm chứng giả thuyết.
Thường được sử dụng trong khoa học, nghiên cứu, và các lĩnh vực yêu cầu lập luận logic. Không dùng để chỉ những suy đoán vô căn cứ.
仮説 là giả thuyết chưa được chứng minh, trong khi 理論 (lý thuyết) là giả thuyết đã được kiểm chứng và chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: 'Thuyết tiến hóa của Darwin' từng là giả thuyết, nay đã trở thành lý thuyết khoa học.
Hãy nhớ rằng 仮説 luôn đi kèm với khả năng bị bác bỏ. Trong nghiên cứu, bạn không 'chứng minh' giả thuyết đúng mà chỉ 'không thể bác bỏ' nó sau thí nghiệm.
Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 説 (thuyết, giải thích). Theo nghĩa đen là 'lời giải thích tạm thời'.
Khác với 'giả định' (giả định có thể là tiền đề không cần chứng minh), 'giả thuyết' thường đi kèm với quá trình kiểm chứng. Trong tiếng Nhật, 仮説 cũng có thể dùng trong ngữ cảnh phi khoa học nhưng vẫn mang tính chất tạm thời.