二塁打

nirun

¿Qué significa "二塁打"?

đường bóng đôi

彼は二塁打を打った。

Anh ấy đã đánh được một đường bóng đôi.


¿Cómo usar "二塁打" correctamente?

trang trọng

đường bóng đôi trong bóng chày, khi bóng được đánh xa đủ để chạy đến vị trí thứ hai

二塁打を放つと、塁上のランナーはホームに還ることができる。

Khi đánh được đường bóng đôi, người chạy trên sân có thể về đích.

Thường được viết tắt là 二塁打 hoặc 2B trong thống kê bóng chày.

Cụm từ kết hợp

二塁打を打つđánh đường bóng đôi二塁打を放つđánh mạnh tạo đường bóng đôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 二塁打 và ホームラン

二塁打 là đường bóng đôi (chạy được đến vị trí thứ hai), còn ホームラン là cú đánh bóng bay ra khỏi sân (về đích ngay lập tức).

Quy tắc vàng

Cách nhớ 二塁打

二 (số 2) + 塁 (vị trí) → quãng đường bóng bay đủ để về vị trí thứ hai.

Nguồn gốc từ

二塁打 là từ ghép Hán-Nhật, gồm 二 (hai) + 塁 (chỗ đứng, vị trí) + 打 (đánh). Chỉ quãng đường bóng bay đủ để người chạy về vị trí thứ hai.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày, ít khi dùng trong ngôn ngữ thông thường.

Phân tích từ

二
số hai, chỉ vị trí thứ hai
kanji
+
塁
vị trí, chỗ đứng trên sân bóng chày
kanji
+
打
đánh, cú đánh
kanji
Từ Điển Nhật Việt