事業の存続を確保する
¿Qué significa "事業の存続を確保する"?
bảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệpこの新しい戦略は事業の存続を確保するために不可欠です
Chiến lược mới này là điều không thể thiếu để bảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệp
¿Cómo usar "事業の存続を確保する" correctamente?
Giữ cho một doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh tiếp tục tồn tại và hoạt động một cách bền vững
この新しい戦略は事業の存続を確保するために不可欠です
Chiến lược mới này là điều không thể thiếu để bảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệp
経済危機の中で、企業は事業の存続を確保するためにコスト削減を実施した
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các công ty đã thực hiện giảm chi phí để bảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệp
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả các biện pháp hoặc chiến lược để duy trì sự tồn tại của một doanh nghiệp trong điều kiện khó khăn
Cụm từ kết hợp
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả các biện pháp hoặc chiến lược để duy trì sự tồn tại của một doanh nghiệp trong điều kiện khó khăn