Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 事情

事情

jijou

¿Qué significa "事情" en Vietnamese?

hoàn cảnh

事情があって、会議に出席できませんでした。

Vì có hoàn cảnh nên tôi đã không thể tham dự cuộc họp.


¿Cómo usar "事情" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Tình hình, hoàn cảnh, sự tình xung quanh một vấn đề hoặc sự việc.

彼が遅れたのは事情があったからです。

Anh ấy đến muộn vì có việc riêng.

事情を説明してください。

Xin hãy giải thích hoàn cảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giải thích lý do, nguyên nhân.

Luật
trang trọng

Sự tình, tình tiết cụ thể của một vấn đề (thường liên quan đến pháp luật hoặc xung đột).

この事件の事情を調査中です。

Đang điều tra tình tiết của vụ việc này.

Trong lĩnh vực pháp luật, dùng để chỉ các chi tiết cụ thể của một vụ án.

Cụm từ kết hợp

事情聴取lấy lời khai事情説明giải thích hoàn cảnh

Từ đồng nghĩa

状況状態事態わけ

Từ trái nghĩa

結果結論

Mẹo hay

Phân biệt 事情 với わけ

事情 thường dùng cho hoàn cảnh khách quan (ví dụ: 事情があって来られません), trong khi わけ thường dùng cho lý do chủ quan hoặc giải thích nguyên nhân (ví dụ: わけがあって辞めました).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 事 (việc, sự việc) + 情 (tình hình, hoàn cảnh). Từ Hán-Việt 'sự tình'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh, lý do hoặc tình tiết cụ thể. Không dùng để chỉ kết quả hoặc quyết định cuối cùng.

Phân tích từ

事
việc, sự việc
root
+
情
tình hình, hoàn cảnh
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.