Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 両端

両端

ryōtan

¿Qué significa "両端" en Vietnamese?

hai đầu

テーブルの両端に本を置いた。

Tôi đặt sách ở hai đầu bàn.


¿Cómo usar "両端" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

hai đầu (của một vật dài, hẹp)

ロープの両端を固定する。

Cố định hai đầu sợi dây thừng.

この棒の両端を持ってください。

Hãy cầm hai đầu thanh gỗ này.

Thường dùng cho vật có hình dạng thuôn dài (dây, thanh, bàn, cây cầu). Không dùng cho vật tròn (ví dụ: quả bóng).

trang trọng

hai thái cực, hai cực đoan (nghĩa bóng)

彼の意見は両端を極端に走っている。

Ý kiến của anh ấy cực đoan đến mức hai thái cực.

Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận về quan điểm.

Cụm từ kết hợp

両端を固定するcố định hai đầu両端が揃うhai đầu bằng nhau両端に分かれるchia thành hai đầu

Từ đồng nghĩa

両側先端両面

Từ trái nghĩa

中央中間

Cụm từ liên quan

両端を持つcụm từ
nắm giữ hai đầu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
両端に立つcụm từ
đứng giữa hai thái cực (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt 両端 và 両側

両端 thường chỉ hai đầu của vật thuôn dài (dây, thanh), trong khi 両側 chỉ hai phía của vật rộng (bàn, bức tường). Ví dụ: 机の両端 (hai đầu bàn) vs 机の両側 (hai bên bàn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 両端 cho vật thuôn dài

Luôn dùng 両端 cho vật có hình dạng thuôn dài (dây, thanh, bàn dài). Không dùng cho vật tròn hoặc không có 'đầu' rõ ràng.

Nguồn gốc từ

両 (りょう) = hai, 端 (たん) = đầu/điểm cuối. Từ Hán-Việt 'lưỡng đoan' (両端).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 両端 nhấn mạnh sự đối xứng hoặc sự phân bố đều hai phía. Không dùng thay thế cho '両側' (hai bên) trong mọi trường hợp.

Phân tích từ

両
hai
root
+
端
đầu/điểm cuối
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.