Looking up...
テーブルの両端に本を置いた。
Tôi đặt sách ở hai đầu bàn.
hai đầu (của một vật dài, hẹp)
ロープの両端を固定する。
Cố định hai đầu sợi dây thừng.
この棒の両端を持ってください。
Hãy cầm hai đầu thanh gỗ này.
Thường dùng cho vật có hình dạng thuôn dài (dây, thanh, bàn, cây cầu). Không dùng cho vật tròn (ví dụ: quả bóng).
hai thái cực, hai cực đoan (nghĩa bóng)
彼の意見は両端を極端に走っている。
Ý kiến của anh ấy cực đoan đến mức hai thái cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận về quan điểm.
両端 thường chỉ hai đầu của vật thuôn dài (dây, thanh), trong khi 両側 chỉ hai phía của vật rộng (bàn, bức tường). Ví dụ: 机の両端 (hai đầu bàn) vs 机の両側 (hai bên bàn).
Luôn dùng 両端 cho vật có hình dạng thuôn dài (dây, thanh, bàn dài). Không dùng cho vật tròn hoặc không có 'đầu' rõ ràng.
両 (りょう) = hai, 端 (たん) = đầu/điểm cuối. Từ Hán-Việt 'lưỡng đoan' (両端).
Trong tiếng Nhật, 両端 nhấn mạnh sự đối xứng hoặc sự phân bố đều hai phía. Không dùng thay thế cho '両側' (hai bên) trong mọi trường hợp.