世話人
¿Qué significa "世話人"?
người phụ trách結婚式の世話人は大変忙しい。
Người phụ trách lễ cưới rất bận rộn.
¿Cómo usar "世話人" correctamente?
Người chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý hoặc điều phối một sự kiện, dự án hoặc hoạt động nào đó.
このイベントの世話人は田中さんです。
Người phụ trách sự kiện này là anh Tanaka.
彼女は地域の祭りの世話人を務めている。
Cô ấy đang đảm nhiệm vai trò người phụ trách lễ hội địa phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tổ chức sự kiện, dự án. Có thể dịch là 'người quản lý', 'người điều phối' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '世話人' và '担当者'
'世話人' nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý toàn diện (thường trong sự kiện, dự án), trong khi '担当者' chỉ đơn thuần là người chịu trách nhiệm một phần công việc.
Quy tắc vàng
Sử dụng '世話人' trong ngữ cảnh chính thức
Tránh dùng '世話人' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng '担当者' hoặc '管理者' cho các tình huống không chính thức.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '世話' (chăm sóc, quản lý) + '人' (người). '世話' bắt nguồn từ '世' (thế giới, đời sống) + '話' (nói chuyện, giao tiếp), ban đầu mang nghĩa 'quan tâm, chăm sóc' trong ngữ cảnh xã hội truyền thống.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo sự kiện hoặc mô tả vai trò trong tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.