一部

ichibu

¿Qué significa "一部" en Vietnamese?

một phần

このプロジェクトの費用の一部を負担します。

Tôi sẽ chịu một phần chi phí của dự án này.


¿Cómo usar "一部" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

một phần nhỏ trong tổng thể

一部の人しか参加しませんでした。

Chỉ có một phần nhỏ người tham gia thôi.

この本の一部を翻訳してください。

Hãy dịch một phần cuốn sách này.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc báo cáo. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (例: 一部の人々, 一部の機能).

trang trọng

một cuốn sách trong một bộ sưu tập (sách, tạp chí, phim, v.v.)

このドラマの第一部はとても面白かったです。

Phần đầu tiên của bộ phim này rất thú vị.

Thường dùng cho các tác phẩm chia thành nhiều phần (例: 第一部, 第二部).

Cụm từ kết hợp

一部の人một số người一部始終toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối一部を担当するphụ trách một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一部始終cụm từ
toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối

Mẹo hay

Phân biệt 一部 và 一部分

一部 thiên về ngữ cảnh chính thức, văn viết, trong khi 一部分 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: 「一部の人しか来なかった」 (chỉ một số người đến) thường dùng hơn là 「一部分の人しか来なかった」.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 一部?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'một phần nhỏ trong tổng thể' trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về các phần của một tác phẩm (sách, phim, v.v.).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 一 (một) + 部 (bộ phận). 部 vốn mang nghĩa 'phần', 'bộ phận' trong Hán tự, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

一部分 thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức, trong khi 一部 thiên về văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không nên nhầm lẫn với 一部始終 (toàn bộ sự việc).

Phân tích từ

一
một
root
+
部
bộ phận, phần
root
Từ Điển Nhật Việt