リハビリ
¿Qué significa "リハビリ"?
sự phục hồi chức năng怪我の後、リハビリを始めました。
Sau chấn thương, tôi đã bắt đầu quá trình phục hồi chức năng.
¿Cómo usar "リハビリ" correctamente?
quá trình phục hồi chức năng thể chất hoặc tinh thần sau chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật thông qua các bài tập, trị liệu chuyên biệt
脳卒中のリハビリは早期に始めることが重要です。
Việc bắt đầu phục hồi chức năng sau đột quỵ càng sớm càng quan trọng.
スポーツ選手はけがからのリハビリに時間をかけます。
Vận động viên thể thao dành nhiều thời gian cho quá trình phục hồi sau chấn thương.
Thường được viết tắt là リハビリテーション (rehabilitation) trong tiếng Nhật, nhưng リハビリ là dạng rút gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa リハビリ và リハビリテーション
リハビリ là dạng viết tắt thân mật thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi リハビリテーション mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc tài liệu chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
リハビリ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Không nên dùng từ này để chỉ sự 'hồi phục' nói chung trong các ngữ cảnh phi y tế.
Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của リハビリテーション (rehabilitation) trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực y tế quân đội, sau lan rộng sang phục hồi chức năng dân sự.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 3ヶ月のリハビリ) hoặc chỉ đối tượng (例: 高齢者のリハビリ).