リトライ
¿Qué significa "リトライ"?
thử lạiゲームでミスをして、リトライする。
Do lỗi trong game nên tôi thử lại.
¿Cómo usar "リトライ" correctamente?
thử lại sau khi thất bại hoặc gặp lỗi
システムエラーが発生したため、リトライが必要です。
Do lỗi hệ thống nên cần phải thử lại.
このゲームはリトライ回数に制限があります。
Trò chơi này có giới hạn số lần thử lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, game, hoặc hệ thống tự động. Có thể đi kèm với các từ chỉ số lần (e.g. 3回リトライ).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt リトライ và 再挑戦
リトライ thường đi kèm với ngữ cảnh kỹ thuật (game, hệ thống, phần mềm), trong khi 再挑戦 mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự nỗ lực (e.g. thi cử, thử thách cá nhân).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng リトライ?
Dùng khi đề cập đến hành động thử lại trong ngữ cảnh thất bại hoặc lỗi kỹ thuật. Không dùng cho các tình huống thành công hoặc không liên quan đến hệ thống.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "retry" (re- + try). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ những năm 1980-1990, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và game.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (e.g. thi cử chính thức) trừ khi đề cập đến hệ thống kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật thường dùng từ thuần Nhật như 「もう一度やり直す」 hoặc 「再挑戦」.