ベトナム語

betonamugo

¿Qué significa "ベトナム語"?

tiếng Việt

ベトナム語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Việt.


¿Cómo usar "ベトナム語" correctamente?

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, thuộc ngữ hệ Nam Á.

ベトナム語の辞書を買いました。

Tôi đã mua cuốn từ điển tiếng Việt.

彼女はベトナム語が上手です。

Cô ấy nói tiếng Việt rất giỏi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, du lịch, hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ベトナム語を勉強するhọc tiếng Việtベトナム語が話せるbiết nói tiếng Việtベトナム語の先生giáo viên tiếng Việt

Cụm từ liên quan

ベトナム語能力試験cụm từ
Kỳ thi năng lực tiếng Việt (VNLT)

Mẹo hay

Phân biệt 'tiếng Việt' và 'tiếng Việt Nam'

Cả hai đều có nghĩa là ngôn ngữ của Việt Nam, nhưng 'tiếng Việt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'tiếng Việt Nam' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベトナム語' trong ngữ cảnh học thuật

Khi viết thư từ, tài liệu chính thức, hoặc thảo luận về ngôn ngữ học, hãy sử dụng 'ベトナム語' để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'ベトナム' (Việt Nam) và '語' (ngôn ngữ). 'ベトナム' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'Vietnam', trong khi '語' là từ Hán Việt 'ngữ' (語) có nghĩa là ngôn ngữ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'tiếng Việt' thay vì 'tiếng Việt Nam'.

Phân tích từ

ベトナム
Việt Nam
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt