ノウハウ

nōhau

¿Qué significa "ノウハウ"?

bí quyết

このプロジェクトの成功には、専門的なノウハウが不可欠です。

Để dự án này thành công, bí quyết chuyên môn là không thể thiếu.


¿Cómo usar "ノウハウ" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp chuyên môn được tích lũy qua kinh nghiệm thực tiễn, thường khó truyền đạt bằng lý thuyết thuần túy.

企業のノウハウを活かして新しい製品を開発する。

Tận dụng bí quyết của doanh nghiệp để phát triển sản phẩm mới.

彼は長年の経験から得たノウハウを後輩に伝授した。

Anh ấy đã truyền授 bí quyết thu được từ nhiều năm kinh nghiệm cho đàn em.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc đào tạo nhân viên. Không chỉ đơn thuần là 'kiến thức' mà là kiến thức có tính ứng dụng cao, được đúc kết từ thực tế.

Cụm từ kết hợp

ノウハウを蓄積するtích lũy bí quyếtノウハウを共有するchia sẻ bí quyếtノウハウを活かすtận dụng bí quyết

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ノウハウ' và '知識'

'ノウハウ' nhấn mạnh vào tính ứng dụng và kinh nghiệm thực tiễn, trong khi '知識' chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết. Ví dụ: '知識' có thể là 'lý thuyết về lập trình', nhưng 'ノウハウ' là 'cách tối ưu hóa code dựa trên kinh nghiệm'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ノウハウ' trong ngữ cảnh chuyên môn

Luôn đảm bảo rằng từ này được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến kinh doanh, công nghệ, hoặc đào tạo. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến lĩnh vực chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'know-how' (biết cách làm), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. 'Know' (biết) + 'how' (cách) → 'ノウハウ' (nōhau).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc hội thoại công việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến lĩnh vực chuyên môn. Có thể viết bằng katakana (ノウハウ) hoặc kanji (能知/能法), nhưng dạng katakana phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt