タップ

tapuTừ vay mượn từ English タップ

¿Qué significa "タップ"?

chạm nhẹ

画面をタップするとアプリが開きます。

Nếu chạm nhẹ vào màn hình, ứng dụng sẽ mở.


¿Cómo usar "タップ" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

chạm nhẹ vào bề mặt (thường là màn hình cảm ứng) để kích hoạt chức năng

スマートフォンの画面をタップして写真を撮ります。

Chạm nhẹ vào màn hình điện thoại thông minh để chụp ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là thiết bị cảm ứng.

Kỹ thuật
trang trọng

vòi nước (vòi nước nhỏ, thường dùng trong bồn rửa hoặc bồn tắm)

キッチンのタップをひねると水が出ます。

Vặn vòi nước trong bếp là nước chảy ra.

Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ trong tiếng Nhật hiện đại.

trang trọng

nhịp nhảy nhẹ nhàng (trong nhảy múa)

タップダンスのステップを覚えましょう。

Hãy học các bước nhảy tap dance.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

タップするchạm nhẹ画面をタップchạm vào màn hìnhタップ音âm thanh chạm nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt タップ và クリック

タップ dùng cho màn hình cảm ứng, クリック dùng cho chuột. Trong tiếng Nhật, タップ thường ám chỉ hành động chạm nhẹ, trong khi クリック là hành động nhấn mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng タップ?

Sử dụng タップ khi nói về hành động chạm nhẹ vào màn hình cảm ứng (ví dụ: điện thoại, máy tính bảng). Không dùng cho chuột hoặc bàn phím.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'tap' (chạm nhẹ, vòi nước). Trong tiếng Nhật, nghĩa 'chạm nhẹ' trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của màn hình cảm ứng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa 'chạm nhẹ' (màn hình) là thông dụng nhất. Nghĩa 'vòi nước' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc. Tránh nhầm lẫn với 'タップする' (động từ) khi giao tiếp.

Phân tích từ

タップ
từ tiếng Anh 'tap' (chạm nhẹ)
root
Từ Điển Nhật Việt