押す

osu

¿Qué significa "押す" en Vietnamese?

ấn

ドアを押してください。

Hãy ấn cửa đi.


¿Cómo usar "押す" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

Tác động lực lên vật gì đó để di chuyển nó theo hướng nhất định (thường là theo phương ngang).

ボタンを押してください。

Hãy ấn nút.

この扉は押しても引いても開きません。

Cửa này dù ấn hay kéo cũng không mở.

Trong tiếng Nhật, 押す thường chỉ hành động theo phương ngang (khác với 引く - kéo theo phương ngang).

trang trọng

Ghi chép, viết (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính như 印鑑を押す - đóng dấu).

契約書に判を押す。

Đóng dấu vào hợp đồng.

Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đóng dấu' hoặc 'ghi chép' tùy ngữ cảnh.

thông thường

Ép buộc, gây áp lực (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội).

彼は私に仕事を押し付けた。

Anh ấy ép tôi làm việc.

Dịch là 'ép buộc' hoặc 'đẩy trách nhiệm' trong tiếng Việt.

chung

Tấn công, đánh (trong thể thao hoặc bạo lực).

彼は相手を強く押した。

Anh ấy đẩy đối thủ mạnh.

Thường dùng trong thể thao như judo hoặc sumo.

Cụm từ kết hợp

押しボタンnút bấm押し売りbán ép buộc押し込むnhồi nhét, nhét vào押し出すđẩy ra, thải ra押し上げるđẩy lên, nâng cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

押しの一手cụm từ
chiến lược tấn công quyết định
押しが強いcụm từ
tính cách quyết đoán, hay ép buộc người khác

Mẹo hay

Phân biệt 押す và 押さえる

押す chỉ hành động đẩy theo hướng nhất định (ấn, đẩy). 押さえる chỉ hành động giữ chặt, ngăn không cho di chuyển (giữ, kìm chế). Ví dụ: ドアを押す (ấn cửa) vs ドアを押さえる (giữ cửa không cho đóng).

Quy tắc vàng

押す trong thể thao

Trong thể thao như judo hay sumo, 押す thường chỉ hành động đẩy đối thủ ngã hoặc di chuyển. Không dùng cho các đòn tấn công khác như đá hay đấm.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 押 (áp) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'đè xuống, ép'. Trong tiếng Nhật, nghĩa rộng hơn bao gồm cả 'ấn', 'đẩy', 'ép buộc'.

Ghi chú sử dụng

押す thường chỉ hành động theo phương ngang. Đối với hành động theo phương thẳng đứng (như nâng vật nặng), tiếng Nhật dùng 持ち上げる (nâng lên) hoặc 持ち上げる (cầm lên).

Phân tích từ

押
áp, đẩy, ép
root
Từ Điển Nhật Việt