Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. シナジー

シナジー

shinajīTừ vay mượn từ English synergy

¿Qué significa "シナジー"?

tác động tích cực khi các yếu tố kết hợp lại

このプロジェクトは、異なる部門間のシナジーを活かして成功した

Dự án này đã thành công nhờ vào tác động tích cực từ sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau


¿Cómo usar "シナジー" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Tác động tích cực khi các yếu tố, nhóm hoặc tổ chức kết hợp lại, tạo ra kết quả tốt hơn so với khi hoạt động riêng lẻ

企業の合併は、両社のシナジーを最大化することを目的としている

Sự sáp nhập của các công ty nhằm tối đa hóa tác động tích cực từ sự hợp tác giữa hai bên

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp

Cụm từ kết hợp

シナジーを生かすtận dụng tác động tích cựcシナジー効果tác động tích cực

Từ đồng nghĩa

相乗効果協同効果

Từ trái nghĩa

競合対立

Cụm từ liên quan

相乗効果cụm từ
tác động tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ đồng nghĩa

シナジー khác với 協調 (hiệp tác) vì nó nhấn mạnh đến kết quả vượt trội hơn khi kết hợp

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là sự kết hợp tạo ra kết quả vượt trội

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và công nghệ để mô tả lợi ích từ sự hợp tác hoặc kết hợp

Phân tích từ

シナ
từ tiếng Anh 'syn'
root
+
ジー
từ tiếng Anh 'ergy'
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.