コホート研究

kohōto kenkyū

¿Qué significa "コホート研究"?

nghiên cứu đoàn hệ

このコホート研究では、10年間にわたり1万人の患者を追跡調査しました。

Trong nghiên cứu đoàn hệ này, chúng tôi đã theo dõi 10.000 bệnh nhân trong suốt 10 năm.


¿Cómo usar "コホート研究" correctamente?

Y học
trang trọng

Phương pháp nghiên cứu theo dõi một nhóm người (đoàn hệ) có chung đặc điểm trong thời gian dài để quan sát sự thay đổi về sức khỏe hoặc các yếu tố nguy cơ.

医学研究において、コホート研究は疾病の発生要因を明らかにするために広く用いられています。

Trong nghiên cứu y học, phương pháp nghiên cứu đoàn hệ được sử dụng rộng rãi để xác định các yếu tố gây bệnh.

フラミンガム研究は、世界で最も有名なコホート研究の一つです。

Nghiên cứu Framingham là một trong những nghiên cứu đoàn hệ nổi tiếng nhất thế giới.

Thường được sử dụng trong dịch tễ học, y học dự phòng, và nghiên cứu sức khỏe cộng đồng. Có thể chia thành đoàn hệ tiến cứu (prospective) hoặc hồi cứu (retrospective).

Cụm từ kết hợp

前向きコホート研究nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu後ろ向きコホート研究nghiên cứu đoàn hệ hồi cứuコホート分析phân tích đoàn hệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ランダム化比較試験cụm từ
thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
症例対照研究cụm từ
nghiên cứu bệnh-chứng

Mẹo hay

Phân biệt đoàn hệ tiến cứu và hồi cứu

Đoàn hệ tiến cứu (前向き) theo dõi nhóm người từ hiện tại về tương lai, trong khi đoàn hệ hồi cứu (後ろ向き) sử dụng dữ liệu đã có trong quá khứ. Đoàn hệ tiến cứu thường tốn kém và mất nhiều thời gian hơn nhưng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng nghiên cứu đoàn hệ?

Sử dụng khi muốn xác định mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố nguy cơ (ví dụ: hút thuốc) và bệnh tật (ví dụ: ung thư phổi) trong một khoảng thời gian dài. Không phù hợp với các bệnh hiếm hoặc có thời gian ủ bệnh ngắn.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cohort study'. 'Cohort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' (nghĩa là 'đơn vị quân sự' hoặc 'nhóm người'), sau này được sử dụng trong thống kê và dịch tễ học để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm được theo dõi theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu y tế, hoặc tài liệu đào tạo về phương pháp nghiên cứu. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

コホート
đoàn hệ (nhóm người có chung đặc điểm)
root
+
研究
nghiên cứu
root
Từ Điển Nhật Việt