みるみる
nhanh chóng, thoắt một cái雲が消え、みるみる青空が広がった。
Mây tan biến, thoắt một cái bầu trời xanh rộng mở.
Diễn tả sự thay đổi nhanh chóng theo hướng tích cực, thường là về ngoại hình, trạng thái hoặc tình hình
病状がみるみる回復した。
Tình trạng bệnh nhanh chóng hồi phục.
氷がみるみる溶けていった。
Băng tan nhanh chóng.
Thường đi kèm với động từ chỉ sự thay đổi (回復する, 溶ける, 広がる, 変わる, etc.). Có thể sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng.
Mẹo hay
Phân biệt みるみる và たちまち
みるみる nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng về mặt hình thức/ngoại hình/trạng thái (ví dụ: 'bầu trời quang đãng', 'bệnh tình hồi phục'), trong khi たちまち thường dùng cho sự thay đổi đột ngột về tình huống/kết quả (ví dụ: 'mọi chuyện thay đổi đột ngột').
Quy tắc vàng
Kết hợp từ
みるみる thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (回復する, 溶ける, 広がる, 変わる, etc.). Không sử dụng với động từ chỉ hành động đơn thuần (ví dụ: 走る, 食べる).
Nguồn gốc từ
Từ sự lặp lại của động từ 見る (miru, 'nhìn, xem') để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng, tương tự cấu trúc lặp lại trong tiếng Nhật (例: 待ちに待った, 来る来る).
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bệnh tình xấu đi nhanh chóng' không dùng みるみる). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng hơn so với たちまち.