Looking up...
技術は急速に進歩している。
Công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
xảy ra với tốc độ rất nhanh, đột ngột
都市化は急速に進行している。
Quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng.
経済は急速に回復した。
Nền kinh tế đã hồi phục nhanh chóng.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, miêu tả sự thay đổi, tiến triển hoặc biến đổi nhanh chóng.
急速に nhấn mạnh tốc độ nhanh đột ngột, thường dùng cho sự thay đổi, tiến triển. 速やかに nhấn mạnh sự kịp thời, nhanh chóng nhưng không nhất thiết đột ngột (ví dụ: 速やかに対応する - phản ứng kịp thời).
Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi, tiến triển, hoặc biến đổi xảy ra với tốc độ rất nhanh, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Không dùng cho hành động đơn lẻ trong giao tiếp hàng ngày.
急速 là từ Hán-Việt (急=gấp, tốc=nhanh), kết hợp với に (trợ từ chỉ trạng thái) trong tiếng Nhật. Từ gốc Hán-Việt đã được tiếng Nhật mượn và sử dụng rộng rãi.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay hội thoại thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc báo cáo kinh tế/xã hội. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như '速く' (hayakaku) trong giao tiếp hàng ngày, nhưng '急速に' mang sắc thái trang trọng hơn.