Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. なりゆき

なりゆき

nariyuki

¿Qué significa "なりゆき" en Vietnamese?

diễn biến tự nhiên

経済の成り行きを見守る

theo dõi diễn biến kinh tế


¿Cómo usar "なりゆき" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

sự tiến triển tự nhiên của sự việc theo hoàn cảnh, không có sự can thiệp chủ động

試合の成り行きは観客の予想を超えた。

Diễn biến trận đấu vượt xa dự đoán của khán giả.

プロジェクトは成り行きに任せて進められた。

Dự án được tiến hành theo diễn biến tự nhiên.

Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, không chỉ trích hay khen ngợi. Có thể kết hợp với 任せる (任せる) để nhấn mạnh sự phó mặc.

Cụm từ kết hợp

成り行き任せphó mặc cho diễn biến成り行きに任せるđể cho diễn biến tự nhiên

Từ đồng nghĩa

経過推移経緯

Từ trái nghĩa

意図的な変化操作

Mẹo hay

Phân biệt なりゆき và 経過

なりゆき nhấn mạnh vào sự tiến triển tự nhiên, không có sự can thiệp, trong khi 経過 chỉ đơn thuần là quá trình diễn ra sự việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng なりゆき trong ngữ cảnh khách quan

Hạn chế dùng trong ngữ cảnh chủ quan hoặc khi muốn thể hiện sự can thiệp vào diễn biến sự việc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ なり (成る, trở thành) + ゆき (行き, tiến triển). Cấu trúc động từ + danh từ chỉ trạng thái, phổ biến trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc thân mật.

Phân tích từ

なり
trở thành, trở nên
root
+
ゆき
sự tiến triển, sự diễn ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.