Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 経過

経過

keika
quá trình diễn ra

手術後の経過は順調です。

Quá trình hồi phục sau phẫu thuật diễn ra thuận lợi.


trang trọng

quá trình diễn ra theo thời gian

事故の経過を警察に報告する。

Báo cáo quá trình diễn ra vụ tai nạn cho cảnh sát.

手続きの経過を逐一記録する。

Ghi chép lại từng bước diễn ra của thủ tục.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, hồ sơ, y tế.

trang trọng

khoảng thời gian trôi qua

経過した時間を正確に測定する。

Đo đạc chính xác khoảng thời gian đã trôi qua.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian.

Cụm từ kết hợp

経過観察theo dõi quá trình経過措置biện pháp tạm thời trong quá trình経過報告báo cáo tiến độ

Từ đồng nghĩa

経緯過程進行

Từ trái nghĩa

開始起点

Mẹo hay

Phân biệt 経過 và 経緯

経過 nhấn mạnh vào 'quá trình diễn ra theo thời gian' (thường vô hướng), trong khi 経緯 nhấn mạnh vào 'nguyên nhân, hoàn cảnh dẫn đến sự việc' (có hướng nguyên nhân-kết quả). Ví dụ: 事件の経緯を調査する (điều tra nguyên nhân vụ việc) vs 事件の経過を報告する (báo cáo diễn biến vụ việc).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ cố định

経過 luôn đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, thủ tục, hoặc trạng thái (手術, 手続き, 病状). Không dùng 経過 để chỉ 'kế hoạch tương lai' hay 'mục tiêu'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 経 (kinh, trải qua) + 過 (quá, vượt qua). Nghĩa gốc là 'trải qua thời gian' hoặc 'quá trình diễn biến'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ tương lai (ví dụ: 'quá trình sắp tới' → không dùng 経過). Luôn gắn với những gì đã xảy ra hoặc đang diễn ra trong hiện tại. Trong y tế, thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái sức khỏe (順調, 良好, 悪化).

Phân tích từ

経
trải qua, kinh qua
root
+
過
vượt qua, trôi qua
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.