Looking up...
手術後の経過は順調です。
Quá trình hồi phục sau phẫu thuật diễn ra thuận lợi.
quá trình diễn ra theo thời gian
事故の経過を警察に報告する。
Báo cáo quá trình diễn ra vụ tai nạn cho cảnh sát.
手続きの経過を逐一記録する。
Ghi chép lại từng bước diễn ra của thủ tục.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, hồ sơ, y tế.
khoảng thời gian trôi qua
経過した時間を正確に測定する。
Đo đạc chính xác khoảng thời gian đã trôi qua.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian.
経過 nhấn mạnh vào 'quá trình diễn ra theo thời gian' (thường vô hướng), trong khi 経緯 nhấn mạnh vào 'nguyên nhân, hoàn cảnh dẫn đến sự việc' (có hướng nguyên nhân-kết quả). Ví dụ: 事件の経緯を調査する (điều tra nguyên nhân vụ việc) vs 事件の経過を報告する (báo cáo diễn biến vụ việc).
経過 luôn đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, thủ tục, hoặc trạng thái (手術, 手続き, 病状). Không dùng 経過 để chỉ 'kế hoạch tương lai' hay 'mục tiêu'.
Ghép từ kanji 経 (kinh, trải qua) + 過 (quá, vượt qua). Nghĩa gốc là 'trải qua thời gian' hoặc 'quá trình diễn biến'.
Không dùng để chỉ tương lai (ví dụ: 'quá trình sắp tới' → không dùng 経過). Luôn gắn với những gì đã xảy ra hoặc đang diễn ra trong hiện tại. Trong y tế, thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái sức khỏe (順調, 良好, 悪化).