Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. どうぞお先に

どうぞお先に

dōzo osaki ni

¿Qué significa "どうぞお先に" en Vietnamese?

mời bạn đi trước

ドアが狭いので、どうぞお先に

Cửa hẹp quá, mời bạn đi trước


¿Cómo usar "どうぞお先に" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng
¶ Nghĩa đen
Mời bạn đi trước
Phân tích nghĩa đen
どうぞmời+お先にđi trước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mời người khác đi trước mình trong một tình huống cần tôn trọng thứ tự
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi đi qua một cửa hẹp hoặc thang máy đông, bạn có thể nói "どうぞお先に" để mời người khác đi trước.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, tôn trọng thứ tự và lịch sự là rất quan trọng, nên cách nói này thường được dùng trong các tình huống xã hội.
trang trọng

Một cách lịch sự để mời ai đó đi trước mình, thường dùng khi đi qua một nơi hẹp hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng

エレベーターが混んでいるので、どうぞお先に

Thang máy đông quá, mời bạn đi trước

狭い通路を通る時、どうぞお先に

Khi đi qua đường hẹp, mời bạn đi trước

Thường dùng trong tình huống cần tôn trọng thứ tự hoặc khi muốn tỏ lòng lịch sự

Cụm từ kết hợp

どうぞお先にmời bạn đi trước

Từ đồng nghĩa

お先にどうぞどうぞ先に

Từ trái nghĩa

お後にどうぞ

Cụm từ liên quan

お先にどうぞcụm từ
mời ai đó đi trước
お後にどうぞcụm từ
mời ai đó đi sau

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào

Dùng khi đi qua nơi hẹp, thang máy đông hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng

Quy tắc vàng

Lịch sự và tôn trọng

Cách nói này thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, nên dùng khi muốn tỏ lòng tôn kính

Nguồn gốc từ

Từ "どうぞ" (mời) kết hợp với "お先に" (đi trước) để tạo thành một cách nói lịch sự

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi đi qua nơi hẹp, thang máy đông hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng. Có thể dùng với người lạ hoặc người quen.

Phân tích từ

どうぞ
mời
prefix
+
お先に
đi trước
phrase
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.