この瞬間
¿Qué significa "この瞬間" en Vietnamese?
lúc nàyこの瞬間を忘れないでください
Hãy không quên khoảnh khắc này
¿Cómo usar "この瞬間" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Thời điểm hiện tại, đặc biệt là một khoảnh khắc quan trọng hoặc đáng nhớ
この瞬間、私は幸せを感じた
Lúc này, tôi cảm thấy hạnh phúc
この瞬間を写真に収めたい
Tôi muốn chụp ảnh khoảnh khắc này
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một khoảnh khắc nào đó
Phân tích từ
この
này, này
demonstrative瞬間
khoảnh khắc
nounTừ Điển Nhật Việt