うやむや
mơ hồ, không rõ ràngその問題はうやむやのうちに片付けられた。
Vấn đề đó đã được giải quyết một cách mơ hồ.
Trạng thái không rõ ràng, không minh bạch, không được giải quyết dứt khoát.
政治家たちはその疑惑をうやむやにした。
Các chính trị gia đã che giấu nghi vấn một cách mơ hồ.
契約内容がうやむやになっている。
Nội dung hợp đồng vẫn chưa rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh khi vấn đề bị trì hoãn hoặc tránh né một cách cố ý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với あいまい
うやむや thường chỉ sự không rõ ràng do thiếu quyết đoán hoặc tránh né, trong khi あいまい chỉ sự mơ hồ nói chung (có thể do bản chất vấn đề). Ví dụ: うやむやにされた問題 (vấn đề bị che giấu) vs あいまいな返事 (câu trả lời mơ hồ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng うやむや?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu minh bạch hoặc tránh né trách nhiệm trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng cho các tình huống mơ hồ không liên quan đến hành động của con người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ lặp lại "うや" (có nghĩa là lờ mờ, không rõ) và "むや" (có nghĩa là không xác định), bắt nguồn từ cách nói lặp lại trong tiếng Nhật cổ để nhấn mạnh sự không rõ ràng. Có thể liên quan đến từ "煙霞" (えんか, yên hà) trong tiếng Hán, nghĩa là khói và sương mù, tượng trưng cho sự mơ hồ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự thiếu minh bạch hoặc tránh né trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.