mare

/ˈmaːre/
biển

Andiamo al mare ogni estate.

Chúng tôi đi biển mỗi mùa hè.


chung

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất

Il mare è blu e profondo.

Biển có màu xanh lam và sâu thẳm.

Thường dùng để chỉ các vùng biển lớn (Địa Trung Hải, Adriatic, v.v.) hoặc biển nói chung. Không dùng cho hồ, ao.

chung

Vùng nước mặn lớn hơn hồ nhưng nhỏ hơn đại dương, thường giáp bờ biển

Abbiamo nuotato nel mare Adriatico.

Chúng tôi đã bơi ở biển Adriatic.

Cụ thể hơn so với nghĩa đầu tiên, thường dùng cho các biển nội địa hoặc giáp lục địa.

Cụm từ kết hợp

mare in burrascabiển độngmare calmobiển lặngmare mossobiển gợn sóngandare al maređi biểnpesca in maređánh cá ngoài biển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mare nostrumcụm từ
biển của chúng ta (tên gọi Địa Trung Hải trong thời La Mã)
a marecụm từ
ra biển, đến bờ biển

Mẹo hay

Phân biệt 'mare' và 'oceano'

'Mare' chỉ vùng biển nhỏ hơn, giáp bờ biển (như biển Địa Trung Hải). 'Oceano' chỉ đại dương rộng lớn (Đại Tây Dương, Thái Bình Dương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mare' trong ngữ cảnh biển nội địa

Khi nói về biển Địa Trung Hải, Adriatic, Tyrrhenian, v.v., luôn dùng 'mare'. Không dùng 'oceano' trừ khi nói về đại dương.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *mare* (biển), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *sea* và tiếng Pháp *mer*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mare' là danh từ giống đực (il mare) nhưng khi nói đến biển nói chung có thể dùng giống cái (la mare) trong một số ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ điển. Trong văn nói hiện đại, 'il mare' phổ biến hơn.

Từ Điển Ý Việt