mangiare

/manˈdʒaːre/
ăn

Mangiamo la pizza ogni venerdì sera.

Chúng tôi ăn pizza vào mỗi tối thứ Sáu.


chung

Đưa thức ăn vào miệng để nuôi sống cơ thể.

Non mangiare troppo dolci!

Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt!

Ha mangiato solo un panino a pranzo.

Anh ấy chỉ ăn một chiếc bánh mì nhỏ vào bữa trưa.

Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật. Thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn.

Cụm từ kết hợp

mangiare fuoriăn ngoàimangiare in frettaăn vội vàngmangiare sanoăn uống lành mạnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'mangiare' trong câu mệnh lệnh

Trong tiếng Ý, 'mangia!' (hãy ăn đi!) là một câu mệnh lệnh thông dụng, tương tự như 'ăn đi!' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Chia động từ 'mangiare'

Hiện tại: mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano. Quá khứ: ho mangiato, hai mangiato, ha mangiato, abbiamo mangiato, avete mangiato, hanno mangiato.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *manducare* (nhai, ăn), có nguồn gốc từ *mandere* (nhai).

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ bình thường đến trang trọng. Trong tiếng Ý, nó thường được sử dụng kèm theo tân ngữ chỉ thức ăn. Có thể chia theo thì (mangio, mangi, mangia, mangiamo, mangiate, mangiano) và thể (mangiare, mangiato).

Từ Điển Ý Việt