fluido
chất lỏngL'acqua è un fluido.
Nước là một chất lỏng.
chuyên ngành
Chất lỏng, chất có khả năng chảy và không có hình dạng cố định.
Il sangue è un fluido vitale per il corpo umano.
Máu là một chất lỏng thiết yếu cho cơ thể người.
Thường dùng trong vật lý, y học và các lĩnh vực khoa học.
chung
Mô tả tính chất trơn tru, mượt mà, dễ dàng di chuyển hoặc diễn đạt.
Il suo discorso era fluido e coinvolgente.
Bài nói của anh ấy trôi chảy và lôi cuốn.
Có thể dùng cho ngôn ngữ, chuyển động, hoặc phong cách.
Cụm từ kết hợp
fluido di raffreddamentochất làm mátfluido di sanguemáu
Từ Điển Ý Việt