fermo

/ˈfɛr.mo/
đứng yên, bất động

Il cane rimase fermo davanti alla porta.

Con chó đứng yên trước cửa.


chung

không di chuyển, bất động

Rimase fermo per un'ora ad aspettare.

Anh ấy đứng im suốt một giờ để chờ đợi.

Thường dùng để miêu tả người/vật không cử động, có thể trong tình trạng tĩnh hoặc do bị kìm hãm.

chung

kiên định, không thay đổi

È fermo nella sua decisione.

Anh ấy kiên định với quyết định của mình.

Thường dùng cho thái độ, ý chí hoặc lập trường.

Kỹ thuật
chuyên ngành

dừng lại, ngừng hoạt động (máy móc, phương tiện)

Il motore si è fermato improvvisamente.

Động cơ đột ngột ngừng hoạt động.

Chuyên ngành kỹ thuật, chỉ sự ngừng hoạt động đột ngột.

Cụm từ kết hợp

fermo immaginekhung hình tĩnhfermo restandongoại trừ, trừ phifermo postabưu kiện gửi thường (không nhanh)

Cụm từ liên quan

a piè fermocụm từ
đứng yên tại chỗ
fermo restando checụm từ
ngoại trừ trường hợp

Mẹo hay

Phân biệt 'fermo' và 'immobile'

'Fermo' nhấn mạnh trạng thái tĩnh do lựa chọn hoặc hoàn cảnh (con chó đứng yên vì sợ), trong khi 'immobile' thường chỉ sự bất động do không thể di chuyển (bệnh nhân nằm bất động).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fermo' thường đứng sau động từ (rimase fermo) hoặc trước danh từ (fermo immagine). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *firmus* (vững chắc, kiên định), thông qua tiếng Ý cổ *fermo*. Có liên quan đến từ *firm* trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

1. 'Fermo' có thể đứng trước danh từ (fermo immagine) hoặc sau động từ (rimase fermo). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường kết hợp với 'restare' (restare fermo = ngừng hoạt động). 3. 'Fermo posta' là thuật ngữ bưu chính, chỉ dịch vụ gửi thư chậm.

Phân tích từ

fermo
bất động, kiên định
root
Từ Điển Ý Việt