Looking up...
Il giardino è stato trascurato per mesi.
Khu vườn đã bị bỏ bê suốt mấy tháng nay.
Bị đối xử không quan tâm, chăm sóc hoặc chú ý, thường dẫn đến tình trạng tồi tệ hơn.
La casa sembra essere stata trascurata per anni.
Căn nhà dường như đã bị bỏ bê suốt nhiều năm.
Dopo la morte della moglie, si è trascurato completamente.
Sau khi vợ mất, anh ấy hoàn toàn bỏ bê bản thân.
Thường dùng để miêu tả sự xuống cấp về vật chất hoặc tinh thần do thiếu quan tâm.
'Trascurato' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm chăm sóc trong khi 'abbandonato' mang nghĩa bị bỏ rơi hoàn toàn. Ví dụ: 'un bambino trascurato' (đứa trẻ bị thiếu quan tâm) nhưng 'un bambino abbandonato' (đứa trẻ bị bỏ rơi).
Cấu trúc này luôn đi với động từ 'essere' (to be) trong thì bị động, không dùng 'avere'. Ví dụ: 'La pianta è stata trascurata' (Cây bị bỏ bê) chứ không phải 'ha trascurato la pianta'.
Từ 'trascurato' bắt nguồn từ động từ 'trascurare' (bỏ bê), kết hợp giữa tiền tố 'tra-' (một dạng biến thể của 'trans-' nghĩa là 'qua khỏi') và 'curare' (chăm sóc). 'Curare' xuất phát từ tiếng Latin 'curare' (chữa trị, chăm sóc).
Dùng trong cả ngữ cảnh vật chất (nhà cửa, đồ vật) và tinh thần (con người, mối quan hệ). Không mang nghĩa xấu trừ khi ngữ cảnh ám chỉ sự cố ý bỏ mặc.