Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere tutto fumo e niente arrosto

essere tutto fumo e niente arrosto

/ˈɛsːere ˈtutto ˈfuːmo e ˈnjenːte arˈroːsto/◆thành ngữ
chỉ là lời nói suông

Non fidarti di lui, è tutto fumo e niente arrosto.

Đừng tin anh ta, anh ấy chỉ toàn nói suông thôi.


◆ Nghĩa thực sự
chỉ là lời nói suông, không có hành động thực tế
¶ Nghĩa đen
là tất cả khói và không có thịt nướng
Phân tích nghĩa đen
esserelà+tutto fumotoàn bộ là khói+e niente arrostovà không có gì là thịt nướng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một miếng thịt nướng bị che phủ bởi khói, khiến người ta tưởng nó đã chín nhưng thực tế không có gì bên trong. Điều này tượng trưng cho những lời nói hứa hẹn hào nhoáng nhưng không có kết quả thực tế.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người hứa sẽ giúp đỡ nhưng không bao giờ thực hiện. Một kế hoạch được quảng cáo rầm rộ nhưng không bao giờ hoàn thành. Một sản phẩm được quảng cáo là tuyệt vời nhưng không đáp ứng được kỳ vọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh văn hóa Ý coi trọng hành động hơn lời nói. Nó xuất hiện trong bối cảnh xã hội Ý thế kỷ 19, khi những lời hứa hẹn suông thường dẫn đến thất vọng. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ trích sự thiếu trung thực hoặc thiếu cam kết.
thông thường

chỉ là lời nói suông, không có hành động thực tế

Promette di fare grandi cose, ma in realtà è tutto fumo e niente arrosto.

Anh ấy hứa sẽ làm những điều lớn lao, nhưng thực tế chỉ là lời nói suông.

Il suo progetto sembra fantastico, ma è tutto fumo e niente arrosto.

Dự án của anh ấy trông có vẻ tuyệt vời, nhưng chỉ là lời nói suông.

Thường dùng để chỉ người hoặc kế hoạch thiếu thực tế, chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không có kết quả.

Từ đồng nghĩa

essere tutto chiacchiere e distintivoessere tutto apparenza

Từ trái nghĩa

essere concretoessere di parola

Cụm từ liên quan

fare il passo più lungo della gambathành ngữ
làm quá sức mình
avere le mani bucatethành ngữ
tiêu tiền hoang phí

Mẹo hay

Sử dụng thành ngữ này khi nào?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó chỉ nói suông mà không hành động, hoặc khi muốn cảnh báo về những lời hứa hứa hẹn nhưng không có kết quả.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, xuất phát từ hình ảnh thịt nướng (arrosto) bị che phủ bởi khói (fumo) nhưng không chín thật sự. Từ thế kỷ 19, người ta dùng thành ngữ này để chỉ những lời nói hứa hẹn hào nhoáng nhưng không có hành động thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ trích hoặc cảnh báo. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực hoặc thiếu cam kết trong lời nói.

Phân tích từ

essere
là, trở thành
verb
+
tutto
toàn bộ, tất cả
adjective
+
fumo
khói
noun
+
e
và
conjunction
+
niente
không có gì
pronoun
+
arrosto
thịt nướng, nướng chín
noun
Từ Điển Ý Việt
Explorar más palabras Italian→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.