विरोध करना

virodḥ karnā
phản đối

हम विरोध करना चाहते हैं।

Chúng tôi muốn phản đối.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự không đồng ý hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.

लोग सरकार के फैसले के विरोध में प्रदर्शन कर रहे हैं।

Người dân đang biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.

वह हमेशा अपने माता-पिता के फैसले के विरोध में रहता है।

Anh ta luôn phản đối quyết định của cha mẹ mình.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối chính sách hoặc quyết định của chính phủ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.

Nguồn gốc từ

Từ 'विरोध' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'विरोध' (virodha), có nghĩa là 'phản đối' hoặc 'đối lập', kết hợp với động từ 'करना' (karnā) có nghĩa là 'làm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Phân tích từ

विरोध
phản đối
root
+
करना
làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt