Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. छिपा सकते हैं

छिपा सकते हैं

/ˈtʃɪpaː səˈkeːtɪ̃ː/
có thể giấu

वे अपने पैसे छिपा सकते हैं।

Họ có thể giấu tiền của mình.


chung

có thể giấu hoặc che giấu thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc sự phát hiện.

तुम अपने भावनाएँ छिपा सकते हो, लेकिन वे तुम्हें नहीं छोड़ेंगी।

Bạn có thể giấu cảm xúc của mình, nhưng chúng sẽ không rời bỏ bạn.

कंप्यूटर में डेटा छिपा सकते हैं।

Có thể giấu dữ liệu trong máy tính.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

छिपा सकते हैंcó thể giấuछिपा सकते थेcó thể đã giấuछिपा सकते होbạn có thể giấuछिपा सकते हैं क्याcó thể giấu gì

Từ đồng nghĩa

छुपा सकते हैंगुप्त रख सकते हैंलुकाकर सकते हैं

Từ trái nghĩa

खोल सकते हैंप्रकट कर सकते हैंदिखा सकते हैं

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được dùng để nói về việc giấu dữ liệu, ví dụ: 'आप अपने फ़ाइलें छिपा सकते हैं' (Bạn có thể giấu các tập tin của mình).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'छिपा सकते हैं' và 'छुपा सकते हैं'

'छिपा सकते हैं' thường mang nghĩa che giấu một cách chủ động, trong khi 'छुपा सकते हैं' có thể ám chỉ việc giấu đi một cách vô tình hoặc không chủ đích.

Nguồn gốc từ

Từ 'छिपा' (giấu, che giấu) trong tiếng Hindi, kết hợp với 'सकते हैं' (có thể). 'छिपा' bắt nguồn từ gốc tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. 'सकते' là dạng khả năng của động từ 'सकना' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ mang nghĩa đen là khả năng che giấu thứ gì đó.

Phân tích từ

छिपा
giấu, che giấu
root
+
सकते
có thể
auxiliary verb
+
हैं
thì, là (ngôi thứ ba số nhiều)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Explorar más palabras Hindi→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.