Looking up...
वे अपने पैसे छिपा सकते हैं।
Họ có thể giấu tiền của mình.
có thể giấu hoặc che giấu thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc sự phát hiện.
तुम अपने भावनाएँ छिपा सकते हो, लेकिन वे तुम्हें नहीं छोड़ेंगी।
Bạn có thể giấu cảm xúc của mình, nhưng chúng sẽ không rời bỏ bạn.
कंप्यूटर में डेटा छिपा सकते हैं।
Có thể giấu dữ liệu trong máy tính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật.
Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được dùng để nói về việc giấu dữ liệu, ví dụ: 'आप अपने फ़ाइलें छिपा सकते हैं' (Bạn có thể giấu các tập tin của mình).
'छिपा सकते हैं' thường mang nghĩa che giấu một cách chủ động, trong khi 'छुपा सकते हैं' có thể ám chỉ việc giấu đi một cách vô tình hoặc không chủ đích.
Từ 'छिपा' (giấu, che giấu) trong tiếng Hindi, kết hợp với 'सकते हैं' (có thể). 'छिपा' bắt nguồn từ gốc tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. 'सकते' là dạng khả năng của động từ 'सकना' (có thể).
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ mang nghĩa đen là khả năng che giấu thứ gì đó.