Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. छिपा नहीं सकता

छिपा नहीं सकता

/ˈtʃʰɪ.paː nəˈɦiːŋ kəˈsə.t̪aː/
không thể giấu được

उसकी भावनाएँ छिपा नहीं सकतीं।

Cảm xúc của cô ấy không thể giấu được.


chung

không thể che giấu, thể hiện rõ ràng thông qua hành động hoặc biểu hiện bên ngoài

उसके चेहरे से उसकी निराशा छिपा नहीं सकती।

Nỗi thất vọng của anh ấy không thể giấu nổi trên khuôn mặt.

उसकी खुशी छिपा नहीं सकती जब उसने वह पुरस्कार जीता।

Niềm vui của anh ấy không thể che giấu khi giành được giải thưởng đó.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc, trạng thái hoặc tính chất rõ ràng đến mức không thể che giấu.

Cụm từ kết hợp

छिपा नहीं सकताkhông thể giấuछिपा नहीं सकतीkhông thể giấu

Từ đồng nghĩa

छिपानागुप्त रखना

Từ trái nghĩa

छिपा सकता हैगुप्त रख सकता है

Cụm từ liên quan

छिपाने की कोशिश करनाcụm từ
cố gắng che giấu
साफ दिखाई देनाcụm từ
hiển nhiên, rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Cụm từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ (vui, buồn, tức giận) khi người nói muốn nhấn mạnh rằng cảm xúc đó quá rõ ràng để che giấu. Ví dụ: 'उसकी खुशी छिपा नहीं सकती' (Niềm vui của anh ấy không thể giấu nổi).

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri

Cụm từ này chỉ dùng cho con người hoặc các thực thể có 'cảm xúc' hoặc 'tính cách' (ví dụ: 'con người', 'khuôn mặt', 'ánh mắt'). Không dùng cho vật vô tri như 'chiếc hộp', 'bức tường'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'छिपा' (giấu, che giấu) và 'नहीं सकता' (không thể). 'छिपा' bắt nguồn từ gốc Hindi cổ 'छिपना' (ẩn náu, giấu), trong khi 'नहीं सकता' là cấu trúc phủ định kết hợp với động từ khả năng 'सकना' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (खुशी, गुस्सा, निराशा) hoặc trạng thái (सच्चाई, असली चेहरा). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Phân tích từ

छिपा
giấu, che giấu
root
+
नहीं
không
adverb
+
सकता
có thể (ở thể phủ định: không thể)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Explorar más palabras Hindi→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.