अमित
¿Qué significa "अमित"?
không giới hạnउसकी महिमा अमित है।
Vinh quang của ngài là vô hạn.
¿Cómo usar "अमित" correctamente?
trang trọng
không có giới hạn hoặc không thể đo lường được về số lượng, mức độ hoặc cường độ
उसकी बुद्धि अमित है।
Trí tuệ của anh ấy là vô hạn.
उसके गुण अमित हैं।
Những phẩm chất của anh ấy là vô bờ bến.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc ca ngợi.
Cụm từ kết hợp
अमित शक्तिsức mạnh vô hạnअमित प्रेमtình yêu vô bờ
Mẹo hay
Phân biệt 'अमित' và 'असीम'
'अमित' nhấn mạnh sự vô hạn về mặt số lượng hoặc mức độ, trong khi 'असीम' nhấn mạnh sự vô hạn về không gian hoặc phạm vi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'amita' (अमित), nghĩa gốc là 'không giới hạn', gồm tiền tố 'a-' (phi) + 'mita' (đo lường).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong thơ ca, kinh điển Hindu hoặc các bài viết tôn giáo. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.
Phân tích từ
अ-
tiền tố phủ định (phi)
prefixमित
đo lường, giới hạn
rootTừ Điển Hindi Việt