अभिसरण

abhīsaraṇa

¿Qué significa "अभिसरण" en Vietnamese?

sự hội tụ

अभिसरण एक महत्वपूर्ण प्रक्रिया है

Sự hội tụ là một quá trình quan trọng


¿Cómo usar "अभिसरण" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Sự hội tụ, sự tập trung vào một điểm

अभिसरण एक महत्वपूर्ण प्रक्रिया है

Sự hội tụ là một quá trình quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Hindi Việt