se précipiter pour

/sə pʁesiˈte pʁuʁ/
vội vàng để làm gì đó

Il s'est précipité pour attraper le train.

Anh ta vội vàng để bắt được chuyến tàu.


thông thường

Đi nhanh hoặc làm việc nhanh chóng để làm việc gì đó, thường do sự gấp gáp hoặc sự khẩn trương.

Elle s'est précipitée pour répondre au téléphone.

Cô ấy vội vàng để trả lời điện thoại.

Ne te précipite pas pour prendre une décision.

Đừng vội vàng để quyết định.

Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

se précipiter pour aidervội vàng để giúp đỡse précipiter pour partirvội vàng để đi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành động nhanh chóng, nhưng hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây ấn tượng vội vàng quá mức.

Quy tắc vàng

Tôn trọng thời gian

Dùng 'se précipiter pour' khi cần gấp, nhưng hãy cân nhắc trước khi hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', nghĩa là 'rơi nhanh, làm nhanh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần gấp gáp, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng quá mức.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
précipiter
vội vàng
verb
+
pour
để
preposition
Từ Điển Pháp Việt