Looking up...
Il faut prendre son temps pour bien faire les choses.
Phải làm chậm lại để làm việc tốt.
Làm việc một cách thận trọng và không vội vàng, để tránh lỗi hoặc để có kết quả tốt hơn.
Prends ton temps pour répondre à cette question.
Hãy làm chậm lại để trả lời câu hỏi này.
En cuisine, il est important de prendre son temps.
Trong việc nấu nướng, rất quan trọng phải làm chậm lại.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình khi cần làm việc cẩn thận.
Dùng khi muốn khuyên người khác hoặc bản thân mình làm việc một cách thận trọng.
Dùng để nhấn mạnh việc cần làm việc chậm và cẩn thận.
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'prendre' (lấy) và 'son temps' (thời gian của mình).
Thường dùng trong các tình huống cần cẩn thận hoặc khi muốn khuyên người khác không vội vàng.