Looking up...
C'est une décision raisonnable.
Đó là một quyết định lý trí.
Có tính logic, hợp lý, phù hợp với lý trí.
Il a donné une réponse raisonnable à la question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách hợp lý.
Dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc ý kiến hợp lý và có căn cứ.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó hợp lý, không quá cao hoặc quá thấp.
Từ gốc Latin 'rationabilis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.
Thường dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc giá cả hợp lý.