qui va lentement va loin

/ki va lɑ̃tmɑ̃ va lwã/◆tục ngữ
chậm mà chắc

Il a étudié chaque jour, car qui va lentement va loin.

Anh ấy học mỗi ngày, vì chậm mà chắc.


thông thường

Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng việc làm việc một cách chậm rãi, kiên nhẫn sẽ đạt được kết quả lâu dài.

Ne te précipite pas dans ce projet, souviens-toi que qui va lentement va loin.

Đừng vội vàng trong dự án này, hãy nhớ rằng chậm mà chắc.

Thường dùng để khuyến khích kiên nhẫn và không vội vàng.

Cụm từ kết hợp

va lentementđi chậm
Từ Điển Pháp Việt