Looking up...
Les prévisions météo annoncent de la pluie pour demain.
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có mưa.
Thông tin dự đoán về tình hình thời tiết trong tương lai gần, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, gió, độ ẩm và các điều kiện khí tượng khác.
Consultez les prévisions météo avant de partir en randonnée.
Hãy kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi leo núi.
Les prévisions météo sont fiables pour les trois prochains jours.
Dự báo thời tiết đáng tin cậy trong ba ngày tới.
Thường được cung cấp bởi các cơ quan khí tượng thủy văn quốc gia hoặc các ứng dụng thời tiết.
Sử dụng 'prévisions météo' khi đề cập đến các dự báo chính thức từ cơ quan khí tượng. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'météo' hoặc 'la météo' (ví dụ: 'Regarde la météo de demain').
'météo' là từ thông dụng chỉ chung về thời tiết, trong khi 'prévisions météo' nhấn mạnh đến tính dự đoán và thông tin chi tiết từ các cơ quan chuyên môn.
Từ ghép giữa 'prévisions' (dự đoán, dự báo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevisio' (nhìn trước) và 'météo' viết tắt của 'météorologie' (khí tượng học), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'meteoros' (ở trên không) + 'logia' (nghiên cứu).
Cụm từ này luôn ở dạng số nhiều ('prévisions') ngay cả khi chỉ một dự báo. Trong giao tiếp hàng ngày, người Pháp thường rút gọn thành 'météo' (ví dụ: 'Quelle est la météo aujourd'hui?').