bulletin météo

/by.lɛ.tɛ̃ me.te.o/
dự báo thời tiết

J'ai regardé le bulletin météo avant de partir en voyage.

Tôi đã xem dự báo thời tiết trước khi đi du lịch.


trang trọng

Thông tin về thời tiết dự báo, bao gồm nhiệt độ, mưa, gió và các điều kiện khác.

Le bulletin météo annonce de la pluie pour demain.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có mưa.

Thường được phát sóng trên truyền hình, radio hoặc công bố trên các trang web thời tiết.

Cụm từ kết hợp

bulletin météo quotidiendự báo thời tiết hàng ngàybulletin météo maritimedự báo thời tiết biển

Cụm từ liên quan

prévisions météocụm từ
dự báo thời tiết
météocụm từ
thời tiết

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'météo' là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp, tương đương với 'thời tiết' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'bulletin météo' khi muốn nói về thông tin thời tiết chi tiết, không chỉ đơn giản là 'thời tiết'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bulletin' có nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'tờ báo', còn 'météo' là viết tắt của 'météorologie' (khí tượng học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để tham khảo trước khi lên kế hoạch du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.

Phân tích từ

bulletin
báo cáo, thông báo
root
+
météo
thời tiết (viết tắt của 'météorologie')
root
Từ Điển Pháp Việt