par exemple
ví dụPar exemple, le café est une boisson populaire.
Ví dụ, cà phê là một loại đồ uống phổ biến.
trang trọng
Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa hoặc giải thích một ý tưởng hoặc khái niệm.
Pour illustrer ce point, par exemple, nous pouvons regarder les données de l'année dernière.
Để minh họa điểm này, ví dụ, chúng ta có thể xem xét dữ liệu của năm ngoái.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
par exempleví dụpar exemple, commeví dụ như
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exemplum' (ví dụ) và tiền tố 'par' (bằng cách).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.
Phân tích từ
par
bằng cách
prepositionexemple
ví dụ
nounTừ Điển Pháp Việt