otage
con người bị bắt giữ làm con tinLes terroristes ont pris des otages dans l'ambassade.
Terrorists đã bắt con tin trong đại sứ quán.
Người bị bắt giữ hoặc giam giữ để đe dọa hoặc đòi hỏi điều gì đó từ người khác, thường trong một tình huống khủng bố hoặc xung đột.
Les négociateurs tentent de libérer les otages.
Các nhà đàm phán cố gắng giải thoát con tin.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'otage' thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức hoặc các tình huống nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Từ này có nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ostaggio', có nghĩa là 'con tin'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.