organique

/ɔʁ.ɡa.nik/
hữu cơ

Ce produit est certifié organique.

Sản phẩm này được chứng nhận là hữu cơ.


chung

Thuộc về sinh học hoặc các sinh vật sống, đặc biệt là về các quá trình tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.

L'agriculture organique évite les pesticides chimiques.

Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng các chất diệt cỏ hóa học.

Trong ngữ cảnh này, 'organique' thường liên quan đến các sản phẩm tự nhiên, không chứa hóa chất tổng hợp.

Y học
chuyên ngành

Thuộc về cấu trúc hoặc chức năng của một cơ quan sinh học.

La structure organique du rein est complexe.

Cấu trúc hữu cơ của thận là phức tạp.

Dùng trong y học để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc các quá trình sinh học.

Cụm từ kết hợp

agriculture organiquenông nghiệp hữu cơproduit organiquesản phẩm hữu cơstructure organiquecấu trúc hữu cơ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

matière organiquecụm từ
vật chất hữu cơ

Mẹo hay

Sử dụng trong nông nghiệp

'Organique' trong nông nghiệp thường liên quan đến việc tránh sử dụng hóa chất tổng hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'biologique'

'Organique' và 'biologique' có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'biologique' thường dùng hơn trong y học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organicus', liên quan đến cơ quan sinh học hoặc tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

'Organique' thường dùng để mô tả các sản phẩm hoặc quá trình tự nhiên, không chứa hóa chất tổng hợp. Trong y học, nó có thể chỉ đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
+
-ique
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt