on apprend en pratiquant
học bằng cách thực hànhPour maîtriser une langue, on apprend en pratiquant.
Để nắm vững một ngôn ngữ, ta học bằng cách thực hành.
thông thường
Cách học hiệu quả nhất là thông qua thực hành liên tục, không chỉ học lý thuyết.
En musique, on apprend en pratiquant régulièrement.
Trong âm nhạc, ta học bằng cách thực hành thường xuyên.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành trong quá trình học tập.
Cụm từ kết hợp
apprendre en pratiquanthọc bằng cách thực hành
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Dùng để khuyến khích học viên thực hành nhiều hơn là chỉ học lý thuyết.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ phổ biến trong tiếng Pháp, nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các bài giảng, hướng dẫn học tập hoặc khi khuyến khích thực hành.
Phân tích từ
on
một cách chung
pronounapprend
học
verben pratiquant
bằng cách thực hành
phraseTừ Điển Pháp Việt