ne pas
khôngJe ne veux pas manger.
Tôi không muốn ăn.
Cấu trúc phủ định cơ bản trong tiếng Pháp, tương đương với 'không' trong tiếng Việt, được đặt sau động từ.
Il ne parle pas français.
Anh ấy không nói tiếng Pháp.
Nous n'avons pas le temps.
Chúng tôi không có thời gian.
Cấu trúc 'ne pas' luôn đi kèm động từ chia thì, trong đó 'ne' đứng trước động từ và 'pas' đứng sau. Trong ngôn ngữ nói thông thường, 'ne' thường bị lược bỏ (ví dụ: 'Je veux pas').
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lược bỏ 'ne' trong hội thoại
Trong giao tiếp hàng ngày, người Pháp thường bỏ qua 'ne' trong cấu trúc phủ định. Hãy luyện nghe các đoạn hội thoại thực tế để quen với cách nói này. Ví dụ: 'J'ai pas faim' (Tôi không đói) thay vì 'Je n'ai pas faim'.
Quy tắc vàng
Vị trí của 'pas' trong câu
'Pas' luôn đứng sau động từ chia thì trong cấu trúc phủ định 'ne...pas'. Không bao giờ đặt 'pas' trước động từ. Ví dụ: 'Il ne vient pas' (Anh ấy không đến) chứ không phải 'Il pas vient ne'.
Nguồn gốc từ
'Ne' xuất phát từ tiếng Latin 'non', trong khi 'pas' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước chân), nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, hai từ này không còn mang nghĩa gốc. Cấu trúc phủ định kép 'ne...pas' đã hình thành từ thời Trung cổ.
Ghi chú sử dụng
1. Trong văn viết trang trọng, 'ne' bắt buộc phải đi kèm 'pas'. 2. Trong giao tiếp thân mật, 'ne' thường được lược bỏ (ví dụ: 'Je sais pas' thay vì 'Je ne sais pas'). 3. Cấu trúc 'ne pas' không bao giờ đứng đầu câu phủ định (khác với tiếng Anh).