Looking up...
J'ai acheté un nouveau livre hier.
Tôi đã mua một quyển sách mới hôm qua.
Một vật thể có trang giấy được gắn lại với nhau, thường chứa văn bản hoặc hình ảnh.
Ce livre est très intéressant.
Quyển sách này rất thú vị.
Từ này thường dùng để chỉ sách in hoặc sách điện tử.
Khi nói về sách, 'livre' là từ phổ biến nhất trong tiếng Pháp.
Số nhiều của 'livre' là 'livres', không phải 'livres' với dấu nháy kép.
Từ tiếng Pháp 'livre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'vỏ da', ban đầu dùng để chỉ vật liệu làm sách.
Trong tiếng Pháp, 'livre' cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ cũ (livre tournois).