libération

/li.be.ʁa.sjɔ̃/
sự giải phóng

La libération de la ville a été célébrée par tous les habitants.

Sự giải phóng thành phố đã được mọi người kỷ niệm.


chung

Sự giải phóng từ sự giam cầm, áp bức hoặc sự kiểm soát.

Les prisonniers ont attendu leur libération pendant des années.

Các tù nhân đã chờ đợi sự giải phóng của họ trong nhiều năm.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý.

psychological

Sự giải phóng từ sự phụ thuộc, áp lực hoặc ràng buộc.

La libération de ses peurs lui a permis de vivre plus librement.

Sự giải phóng khỏi nỗi sợ của anh ấy đã giúp anh ấy sống tự do hơn.

Dùng để mô tả sự giải thoát khỏi các ràng buộc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

libération desự giải phóng củalibération nationalesự giải phóng dân tộc

Cụm từ liên quan

libération conditionnellecụm từ
sự thả tù tạm thời
libération sexuellecụm từ
sự giải phóng tình dục

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh lịch sử

Thường dùng để mô tả sự giải phóng từ sự chiếm đóng hoặc áp bức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'libre'

'Libération' là danh từ, còn 'libre' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liberare' (giải phóng) + hậu tố '-tion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tâm lý.

Phân tích từ

libér-
tự do
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt