Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. la réincarnation

la réincarnation

/la ʁe.ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/
sự tái sinh

La réincarnation est un concept central dans plusieurs religions orientales.

Sự tái sinh là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông.


trang trọng

Sự tái sinh của linh hồn vào một cơ thể mới sau khi chết, theo các tín ngưỡng tôn giáo hoặc triết học.

Dans l'hindouisme, la réincarnation dépend du karma accumulé.

Trong Ấn Độ giáo, sự tái sinh phụ thuộc vào karma tích lũy.

Khái niệm này thường liên quan đến luân hồi (samsara) trong các tôn giáo như Phật giáo, Hindu giáo.

Cụm từ kết hợp

la réincarnation d'une âmesự tái sinh của một linh hồnle cycle de la réincarnationchu kỳ tái sinh

Từ đồng nghĩa

la métempsychosela transmigration

Từ trái nghĩa

la résurrection

Cụm từ liên quan

le karmacụm từ
sự tích lũy của hành động trong đời sống trước, ảnh hưởng đến cuộc sống sau

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa réincarnation và résurrection

Réincarnation là sự tái sinh linh hồn vào cơ thể mới, còn résurrection là sự sống lại của cơ thể đã chết.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo

Không nên sử dụng khái niệm này trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'réincarnation' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lại) + 'incarnatio' (sự hóa thân).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, đặc biệt là trong các tôn giáo Đông Á.

Phân tích từ

ré-
lại
prefix
+
incarnation
sự hóa thân
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.